Sự kiện chính
Kristof Papp
8'
29'
Elan Ricardo
39'
Milan Gyorfi
41'
42'
Kevin Horvath
Jozsef Windecker
46'
Jozsef Szalai
Zsolt Haraszti
46'
Mario Simut
Milan Gyorfi
46'
47'
65'
Adam Umathum
Marcell Huszar
65'
Zeljko Gavric
Elan Ricardo
76'
Kevin Banati
Jewison Bennette
Janos Hahn
Barna Toth
76'
Balázs Wiesner
Gabor Vas
81'
84'
Stefan Vladoiu
Viktor Djukanovic
84'
Ballack
Luka Kulenovic
Balázs Wiesner
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 8 Phạt góc 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 152 Tấn công 103
- 117 Tấn công nguy hiểm 53
- 4 Sút cầu môn 6
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 22 Sút bóng 11
- 17 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 17
- 1 Việt vị 4
- 0 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng thành công 12
- 4 Challenge 10
- 37 Chuyền dài 35
- 1 Kiến tạo 2
- 10 Tạt bóng thành công 3
- 2 Woodwork 0
- 8 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng 10
- 3 Beat 11
- 27 Quả ném biên 14
- 452 Chuyền bóng 397
- 78% TL chuyền bóng thành công 77%
- 1 2
- 0 1
- 13 8
- 9 3
- 44 71
- 1.54 1.99
- 0.98 1.71
- 44 15
- 47 7
- 27 45
- 17 26
- 15 55
Dữ liệu đội bóng Paksi SE Honlapja vs Gyori ETO đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 3.1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 4 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 6 | Phạt góc | 4 | 6.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10.8 | Phạm lỗi | 6.8 |
Paksi SE Honlapja
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gyori ETO
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 20
- 13
- 20
- 23
- 12
- 8
- 11
- 23
- 25
- 18
- 11
- 16
- 17
- 10
- 19
- 18
- 17
- 24
- 21
- 16
- 13
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paksi SE Honlapja (33 Trận đấu) | Gyori ETO (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 1 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 01:01

