Sự kiện chính
2'
54'
Roland Orjan
Jose Calderon
54'
56'
Zsolt Krupa
Mikael Soisalo
56'
Lamin Colley
Palko Dardai
Arthur Henrique
Babos Bence
64'
Bence Kiss
Matheus Machado
68'
74'
Martin Kern
Zsombor Varga
74'
Michael Okeke
Laros Duarte
78'
Bendeguz Farkas
Roland Orjan
81'
Michael Okeke
Moises Richards
Danylo Krevsun
83'
90'
Zsolt Krupa
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 1 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 3
- 92 Tấn công 121
- 36 Tấn công nguy hiểm 92
- 2 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 8 Sút bóng 16
- 6 Phạm lỗi 21
- 21 Đá phạt trực tiếp 6
- 1 Việt vị 0
- 4 Cứu thua 1
- 14 Tắc bóng thành công 12
- 13 Challenge 10
- 25 Chuyền dài 36
- 2 Tạt bóng thành công 7
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 8 Tắc bóng 14
- 5 Beat 7
- 24 Quả ném biên 28
- 301 Chuyền bóng 447
- 76% TL chuyền bóng thành công 83%
- 1 2
- 0 2
- 4 10
- 4 6
- 59 53
- 0.63 1.12
- 0.9 0.22
- 10 22
- 8 36
- 48 35
- 11 18
- 38 16
Dữ liệu đội bóng ZalaegerzsegTE vs Puskas Akademia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 3 | Phạt góc | 7.3 | 3.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 16.5 | 11.2 | Phạm lỗi | 17.6 |
ZalaegerzsegTE
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Puskas Akademia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 12
- 17
- 7
- 17
- 24
- 8
- 7
- 8
- 39
- 35
- 18
- 8
- 12
- 14
- 12
- 20
- 18
- 17
- 6
- 11
- 27
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ZalaegerzsegTE (33 Trận đấu) | Puskas Akademia (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 4 | 5 |
Cập nhật
19/10/2026 14:44

