Sự kiện chính
17'
Oscar Monzon
32'
32'
46'
Jose Javier Longo Ordonez
Gabino Vasquez
51'
58'
Fernando Missael Morales Arriaga
Andy Soto
58'
Rolando Garcia Guerreno
Demcy Jafeth Guzman Miron
72'
Joshua Trigueno
Andru Morales
Ricardo Márquez
Oscar Monzon
75'
76'
Jose Erik Correa Villero
Eliecer Evangelista Quinones Tenorio
82'
Marlon Chun
Jose Eduardo Castaneda Barrios
Harim Quezada
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 0 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 71 Tấn công 51
- 46 Tấn công nguy hiểm 27
- 11 Sút cầu môn 3
- 16 Sút ngoài cầu môn 4
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 27 Sút bóng 7
Dữ liệu đội bóng Xelaju MC vs Malacateco đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 3.7 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 6.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 | 4.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 50% | Phạm lỗi | 56.7% | 52.9% | Phạm lỗi | 52.3% |
Xelaju MC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Malacateco
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 3
- 17
- 7
- 8
- 22
- 15
- 25
- 17
- 22
- 22
- 18
- 6
- 24
- 6
- 17
- 33
- 20
- 12
- 17
- 9
- 10
- 33
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Xelaju MC (52 Trận đấu) | Malacateco (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 1 | 9 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 2 | 13 |
Cập nhật
16/10/2026 07:01

