Sự kiện chính
Carlos Monterroso
15'
23'
Steven Cardenas
Carlos Flores
23'
Marcos Acosta
31'
34'
46'
Harim Quezada
Steven Cardenas
46'
Marcelo Hernandez
Jose Eduardo Castaneda Barrios
Julio Cesar Rodriguez Gimenez
Carlos Monterroso
46'
Andrés Josael Echeverría Pérez
Luis Aguilar
46'
50'
54'
Javier Gonzalez
60'
61'
Erick Gonzalez
Jose Joj
73'
Diego Samuel Ruiz Golon
Héctor Alejandro Morales Muñoz
79'
Jorge Ticuru
Víctor Urias
81'
83'
Yilton Eduardo Diaz Loboa
Jahir Jaen
83'
Oscar Monzon
William Cardoza
Jose Lemus
Klisman Garcia
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 4 Phạt góc 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 129 Tấn công 131
- 85 Tấn công nguy hiểm 75
- 6 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 12 Sút bóng 10
- 13 Phạm lỗi 10
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 2
- 15 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng Club Aurora vs Xelaju MC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 55% | Phạm lỗi | 50% | 51.2% | Phạm lỗi | 52.9% |
Club Aurora
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Xelaju MC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 17
- 8
- 17
- 16
- 8
- 8
- 15
- 24
- 17
- 24
- 22
- 14
- 6
- 12
- 6
- 19
- 33
- 12
- 12
- 27
- 9
- 12
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Aurora (48 Trận đấu) | Xelaju MC (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 12 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 11 | 1 | 7 |
Cập nhật
21/10/2026 00:12

