Sự kiện chính
Dominik Fitz
26'
38'
46'
Thomas Sabitzer
Nikolai Baden Frederiksen
David Djuric
Aaron Sky Schwarz
46'
Karamoko Sankara
Phillip Verhounig
46'
Luca Hassler
Marco Schabauer
46'
Marco Sulzner
48'
58'
David Gugganig
60'
69'
Murat Satin
Thomas Goiginger
69'
Raphael Gschosser
Michael Oluwakorede Olakigbe
Raffael Behounek
Marco Sulzner
69'
Markus Pink
Giacomo Vrioni
74'
76'
Marc Striednig
84'
Lukas Hinterseer
Moritz Wels
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 10 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 114 Tấn công 85
- 40 Tấn công nguy hiểm 52
- 4 Sút cầu môn 7
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 18 Sút bóng 17
- 15 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 4
- 3 Tắc bóng thành công 3
- 10 Challenge 9
- 36 Chuyền dài 30
- 0 Kiến tạo 2
- 7 Tạt bóng thành công 6
- 1 Woodwork 0
- 7 Sút trúng cột dọc 7
- 14 Tắc bóng 12
- 4 Beat 9
- 25 Quả ném biên 19
- 440 Chuyền bóng 433
- 78% TL chuyền bóng thành công 80%
- 4 3
- 4 2
- 14 12
- 4 5
- 52 57
- 1.83 1.64
- 1.01 1.38
- 0.82 0.25
- 1.83 1.64
- 1.46 1.4
- 25 32
- 26 14
- 42 39
- 10 18
- 21 45
Dữ liệu đội bóng Wolfsberger AC vs WSG Swarovski Tirol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 5.3 | 2.1 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 4.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.1 | Phạm lỗi | 13.7 |
Wolfsberger AC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
WSG Swarovski Tirol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 7
- 23
- 7
- 25
- 27
- 7
- 7
- 7
- 16
- 21
- 33
- 11
- 12
- 18
- 9
- 9
- 23
- 4
- 14
- 20
- 20
- 34
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wolfsberger AC (33 Trận đấu) | WSG Swarovski Tirol (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 4 | 7 |
Cập nhật
18/10/2026 22:31

