Sự kiện chính
6'
14'
Marco Hoffmann(Reason:Goal Disallowed - offside)
Serge Raux Yao
27'
45'
46'
Tobias Kainz
Nikolaus Feldhofer
46'
Oliver Lukic
Youba Diarra
49'
57'
Konstantin Schopp
Moulaye Haidara
Tonni Adamsen
61'
66'
Jed Drew
Manuel Pfeifer
Claudy Mbuyi
Ercan Kara
71'
Marco Tilio
Petter Nosa Dahl
71'
75'
Andrija Radulovic
Angelo Gattermayer
81'
Louis Schaub
Nicolas Bajlicz
85'
Nikolaus Wurmbrand
Yusuf Demir
85'
89'
Jonas Karner
Marco Hoffmann
90'
Jonas Karner
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rapid Wien vs TSV Hartberg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 16.2 |
| 6 | Phạt góc | 6.3 | 5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 6.5 | Phạm lỗi | 7 | 8 | Phạm lỗi | 10.9 |
Rapid Wien
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
TSV Hartberg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 15
- 5
- 18
- 17
- 15
- 11
- 13
- 29
- 13
- 17
- 16
- 18
- 12
- 6
- 7
- 18
- 7
- 20
- 12
- 9
- 12
- 25
- 43
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rapid Wien (34 Trận đấu) | TSV Hartberg (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 4 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 02:22

