Sự kiện chính
6'
Damir Redzic
Edmund Baidoo
56'
Yorbe Vertessen
Gaoussou Diakite
56'
59'
Denizcan Cosgun
Rodney Elongo-Yombo
Umut Tohumcu
Bartosz Mazurek
65'
72'
Yanis Eisschill
Vesel Demaku
72'
Srdjan Hrstic
Yann Massombo
73'
Sota Kitano
Haris Tabakovic
80'
Tim Drexler
Leandro Morgalla
80'
81'
Johannes Naschberger
Niklas Niehoff
81'
Jakob Brandtner
Benjamin Bockle
84'
Filip Milojevic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 6 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 127 Tấn công 83
- 72 Tấn công nguy hiểm 26
- 8 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 20 Sút bóng 13
- 10 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 5
- 1 Tắc bóng thành công 4
- 13 Challenge 5
- 13 Chuyền dài 28
- 2 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Tắc bóng 17
- 9 Beat 5
- 24 Quả ném biên 10
- 591 Chuyền bóng 309
- 91% TL chuyền bóng thành công 77%
- 6 0
- 4 0
- 10 7
- 10 6
- 45 53
- 2.89 0.56
- 2.19 0.47
- 0.71 0.08
- 2.89 0.56
- 1.85 0.63
- 33 10
- 20 12
- 35 45
- 10 8
- 19 22
Dữ liệu đội bóng Red Bull Salzburg vs Rheindorf Altach đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 10 | Phạt góc | 3.5 | 5.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 12 | 10 | Phạm lỗi | 11.2 |
Red Bull Salzburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rheindorf Altach
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 14
- 17
- 12
- 19
- 27
- 13
- 10
- 8
- 8
- 19
- 18
- 2
- 6
- 19
- 6
- 21
- 21
- 14
- 10
- 19
- 21
- 23
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Red Bull Salzburg (32 Trận đấu) | Rheindorf Altach (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 1 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 22:31

