Sự kiện chính
Danilo Soares
16'
56'
57'
Florian Flecker
64'
65'
Andres Andrade
Melayro Bogarde
65'
Kasper Jörgensen
Florian Flecker
65'
Xavier Mbuyamba
Alemao
Albin Gashi
Alieu Conateh
67'
Seydou Diarra
Matthias Maak
68'
76'
Christoph Lang
Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Emmanuel Chukwu
Niklas Pertlwieser
77'
Precious Benjamin
Antonio Verinac
77'
84'
Nael Kane
Sasa Kalajdzic
88'
Christoph Lang
Pius Grabher
Lord Afrifa
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 4 Phạt góc 12
- 1 Thẻ vàng 1
- 76 Tấn công 126
- 24 Tấn công nguy hiểm 78
- 1 Sút cầu môn 10
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 7
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 7 Sút bóng 23
- 13 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 5
- 6 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 12
- 7 Challenge 13
- 18 Chuyền dài 19
- 0 Kiến tạo 3
- 1 Tạt bóng thành công 12
- 0 Woodwork 2
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 11 Tắc bóng 12
- 8 Beat 12
- 23 Quả ném biên 17
- 330 Chuyền bóng 480
- 76% TL chuyền bóng thành công 84%
- 0 7
- 0 3
- 4 15
- 2 8
- 43 60
- 0.28 3.32
- 0.22 1.64
- 0.06 0.9
- 0.28 2.54
- 0.18 3.09
- 7 47
- 9 26
- 33 41
- 12 17
- 37 19
Dữ liệu đội bóng Austria Lustenau vs LASK Linz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3.7 | 1.5 | Ghi bàn | 2.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 15.5 | Bị sút cầu môn | 2 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 9 | 4.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
Austria Lustenau
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
LASK Linz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 14
- 13
- 15
- 11
- 15
- 15
- 14
- 11
- 15
- 25
- 19
- 13
- 27
- 22
- 16
- 13
- 13
- 13
- 13
- 19
- 5
- 16
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Austria Lustenau (0 Trận đấu) | LASK Linz (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
Cập nhật
19/10/2026 14:33

