Sự kiện chính
4'
15'
21'
46'
Eaden Roka
Jannes Horn
46'
Petter Nosa Dahl
Ercan Kara
46'
51'
Karim Konate
Haris Tabakovic
59'
Aboubacar Camara
Yorbe Vertessen
59'
Umut Tohumcu
Sota Kitano
68'
69'
Nenad Cvetkovic
74'
Marco Tilio
Moulaye Haidara
74'
Nikolaus Wurmbrand
Tonni Adamsen
Enrique Aguilar
Edmund Baidoo
83'
85'
Louis Schaub
Nicolas Bajlicz
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 2 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 1
- 72 Tấn công 78
- 26 Tấn công nguy hiểm 50
- 9 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 16 Sút bóng 17
- 8 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng thành công 12
- 4 Challenge 9
- 23 Chuyền dài 15
- 3 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 0 Sút trúng cột dọc 8
- 13 Tắc bóng 12
- 14 Beat 10
- 16 Quả ném biên 21
- 559 Chuyền bóng 558
- 91% TL chuyền bóng thành công 91%
- 6 1
- 4 1
- 11 8
- 5 9
- 52 40
- 2.74 0.95
- 2.73 0.8
- 0.01 0.15
- 2.74 0.95
- 3.61 0.59
- 29 29
- 7 17
- 44 39
- 8 1
- 20 16
Dữ liệu đội bóng Red Bull Salzburg vs Rapid Wien đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 2.5 | Ghi bàn | 3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 7.4 |
| 7.7 | Phạt góc | 4.7 | 7.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 0.5 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 8.7 | Phạm lỗi | 9.2 |
Red Bull Salzburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rapid Wien
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 17
- 16
- 5
- 16
- 17
- 20
- 12
- 5
- 19
- 24
- 26
- 5
- 24
- 21
- 8
- 28
- 13
- 7
- 13
- 13
- 16
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Red Bull Salzburg (34 Trận đấu) | Rapid Wien (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 5 | 3 |
Cập nhật
17/10/2026 02:24

