Sự kiện chính
Raffael Behounek
2'
33'
Junior Yvan Nyabeye Dibango
34'
44'
Moses Usor
46'
George Bello
Junior Yvan Nyabeye Dibango
54'
56'
Alessandro Schopf
Krystof Danek
Dominik Fitz
Donis Avdijaj
65'
Thorsten Schriebl
Marco Schabauer
66'
66'
Xavier Mbuyamba
68'
Markus Pink
Giacomo Vrioni
69'
Otar Mamageishvili
70'
71'
Florian Flecker
Kasper Poul Molgaard Jorgensen
Phillip Verhounig
Otar Mamageishvili
81'
Aaron Sky Schwarz
Rene Renner
81'
84'
88'
Jonas Ilk
Sascha Horvath
88'
Nael Kane
Moses Usor
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 25% TL kiểm soát bóng 75%
- 1 Phạt góc 14
- 1 Thẻ đỏ 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 77 Tấn công 109
- 19 Tấn công nguy hiểm 62
- 2 Sút cầu môn 6
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 24% TL kiểm soát bóng(HT) 76%
- 7 Sút bóng 25
- 5 Phạm lỗi 13
- 12 Đá phạt trực tiếp 5
- 1 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 1
- 14 Tắc bóng thành công 6
- 13 Challenge 6
- 19 Chuyền dài 40
- 1 Kiến tạo 2
- 0 Tạt bóng thành công 8
- 0 Woodwork 2
- 3 Sút trúng cột dọc 12
- 15 Tắc bóng 7
- 3 Beat 9
- 18 Quả ném biên 20
- 214 Chuyền bóng 598
- 61% TL chuyền bóng thành công 88%
- 0 4
- 0 3
- 3 17
- 4 8
- 50 38
- 0.27 2.54
- 0.12 0.98
- 0.15 1.56
- 0.27 2.54
- 0.47 1.94
- 12 48
- 3 41
- 38 24
- 12 14
- 53 16
Dữ liệu đội bóng Wolfsberger AC vs LASK Linz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3 | 3.4 | Ghi bàn | 3 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 5 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.7 | 5.8 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 13.3 | Phạm lỗi | 9.8 |
Wolfsberger AC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
LASK Linz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 21
- 15
- 23
- 11
- 12
- 16
- 12
- 18
- 18
- 20
- 17
- 29
- 15
- 10
- 7
- 13
- 5
- 16
- 22
- 8
- 32
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wolfsberger AC (36 Trận đấu) | LASK Linz (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 4 |
Cập nhật
17/10/2026 02:24

