Sự kiện chính
25'
Renato Pantalon
42'
Adi Nalic
Dmytro Pospelov
53'
55'
58'
Andres Sfait
Lorenzo Biliboc
58'
Ervin Omic
Adi Nalic
58'
Sergiu Florin Bus
Anton Kresic
Denis Alberto Taroi
Omar El Sawy
79'
80'
Alexandru Paun
Ovidiu Perianu
Ismet Sinani
Marius Coman
86'
Marinos Tzionis
Jayson Papeau
86'
90'
Jelani Trevisan
Andrei Cordea
Alexandru Constantin Benga
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 8 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 133 Tấn công 83
- 69 Tấn công nguy hiểm 32
- 8 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 24 Sút bóng 6
- 5 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 5
- 3 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 7
- 7 Tắc bóng thành công 12
- 9 Challenge 17
- 36 Chuyền dài 22
- 7 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 13
- 5 Beat 2
- 23 Quả ném biên 29
- 403 Chuyền bóng 369
- 77% TL chuyền bóng thành công 72%
- 3 2
- 2 2
- 14 4
- 10 2
- 49 46
- 2.24 1.04
- 1.2 0.41
- 39 23
- 22 14
- 27 31
- 22 13
- 36 33
Dữ liệu đội bóng UTA Arad vs CFR Cluj đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.4 | Mất bàn | 0.6 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 6 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 6.7 | Phạt góc | 1.5 | 6.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 13.3 | Phạm lỗi | 12.3 |
UTA Arad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CFR Cluj
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 14
- 10
- 10
- 17
- 16
- 12
- 16
- 17
- 32
- 25
- 10
- 9
- 10
- 18
- 26
- 12
- 16
- 12
- 13
- 15
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | UTA Arad (39 Trận đấu) | CFR Cluj (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 0 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 3 | 2 |
Cập nhật
19/10/2026 01:45

