Sự kiện chính
16'
46'
Narek Grigoryan
Gustavo Marins
46'
Alexandru Goncear
Razvan Marincean
47'
Ionut Vina
Luca Basceanu
50'
Nicusor Bancu
Ronaldo Webster
56'
Alexandru Cicaldau
Samuel Teles Pereira Nunes Silva
57'
Stefan Baiaram
Luca Basceanu
57'
Vladimir Screciu
Baptiste Roux
70'
74'
Nicolas Popescu
Tony N Jike
Assad Al Hamlawi
Simon Elisor
76'
77'
Valentin Ticu
Ionut Larie
87'
Nikola Stevanovic
90'
90'
Nicolas Popescu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 3 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 143 Tấn công 80
- 47 Tấn công nguy hiểm 28
- 7 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 16 Sút bóng 8
- 9 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 5
- 11 Tắc bóng thành công 10
- 12 Challenge 5
- 22 Chuyền dài 21
- 2 Kiến tạo 0
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 2 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng 10
- 11 Beat 4
- 14 Quả ném biên 22
- 525 Chuyền bóng 577
- 86% TL chuyền bóng thành công 84%
- 2 1
- 2 1
- 9 4
- 7 4
- 45 36
- 1.66 0.55
- 2.12 0.68
- 25 12
- 12 7
- 37 29
- 8 7
- 14 15
Dữ liệu đội bóng CS Universitatea Craiova vs Farul Constanta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 5.5 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 6 | Phạt góc | 8 | 4.3 | Phạt góc | 7.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 10 | 11.2 | Phạm lỗi | 11.1 |
CS Universitatea Craiova
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Farul Constanta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 2
- 11
- 20
- 9
- 25
- 20
- 17
- 22
- 17
- 20
- 15
- 13
- 10
- 10
- 20
- 10
- 15
- 26
- 22
- 13
- 17
- 23
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CS Universitatea Craiova (40 Trận đấu) | Farul Constanta (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 3 | 7 |
Cập nhật
19/10/2026 04:15

