Sự kiện chính
26'
34'
43'
Boris Cmiljanic
Dele Israel
Alejandro Bran
59'
60'
Nicolae Paun
62'
Moses Mawa
Boris Cmiljanic
Mark Tutu
65'
68'
Aboubakar Keita
Nicolae Paun
73'
Robert Silaghi
David Paraschiv
Luciano Gaston Vega Albornoz
74'
82'
Hunor Batzula
Doru Andrei
82'
Carl Davordzie
Dimitri Oberlin
83'
Victor Daguin
Robert Silaghi
Tiberiu Capusa
Sergiu Hanca
85'
Dzhalal Huseynov
Leonardo Santos Teixeira
85'
Rares Leescu
Mark Tutu
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 7 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 106 Tấn công 76
- 45 Tấn công nguy hiểm 32
- 4 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 13 Sút bóng 11
- 15 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng thành công 9
- 8 Challenge 10
- 31 Chuyền dài 15
- 1 Kiến tạo 0
- 8 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng 8
- 4 Beat 7
- 20 Quả ném biên 21
- 462 Chuyền bóng 363
- 83% TL chuyền bóng thành công 78%
- 3 1
- 2 1
- 8 6
- 5 5
- 36 51
- 1.05 1.23
- 0.78 1.61
- 17 18
- 28 16
- 28 37
- 8 14
- 17 32
Dữ liệu đội bóng Petrolul Ploiesti vs Sepsi OSK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 4.5 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 5 | Phạt góc | 3.5 | 5.8 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 14 | Phạm lỗi | 0 |
Petrolul Ploiesti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sepsi OSK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 8
- 9
- 11
- 17
- 11
- 19
- 26
- 13
- 29
- 28
- 13
- 3
- 20
- 13
- 13
- 10
- 4
- 17
- 20
- 6
- 25
- 48
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Petrolul Ploiesti (39 Trận đấu) | Sepsi OSK (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
19/10/2026 07:57

