Sự kiện chính
14'
Eldhaji Pape Djibril Diaw
Martin Pascual
28'
60'
Stefan Bodisteanu
Sebastian Mailat
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dinamo Bucuresti vs FC Botosani đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.8 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 6 | Phạt góc | 9 | 5.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10 | Phạm lỗi | 10 |
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Botosani
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 9
- 15
- 14
- 15
- 19
- 15
- 12
- 22
- 14
- 22
- 29
- 6
- 22
- 12
- 10
- 21
- 16
- 0
- 18
- 27
- 14
- 27
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Bucuresti (41 Trận đấu) | FC Botosani (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 3 | 6 |
Cập nhật
17/10/2026 02:22

