Sự kiện chính
Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan
18'
46'
Vladan Bubanja
Mohammed Kamara
58'
Chec Bebel Doumbia
Catalin Vulturar
58'
Cristian Manea
Razvan Philippe Onea
Denis Bordun
Matei Frunza
72'
Joao Paulino
Andrei Virgil Ciobanu
72'
Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan
78'
79'
Wedtoin Ouedraogo
Ebenezer Annan
80'
Jason Kodor
Constantin Grameni
Pedro Nuno Fernandes Ferreira
80'
Ze Turbo
Pedro Nuno Fernandes Ferreira
81'
Milen Zhelev
Teodor Lungu
88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 1 Phạt góc 8
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 0
- 109 Tấn công 116
- 42 Tấn công nguy hiểm 57
- 4 Sút cầu môn 6
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 12 Sút bóng 19
- 9 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 0 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng thành công 7
- 7 Challenge 4
- 34 Chuyền dài 31
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 8
- 4 Sút trúng cột dọc 8
- 6 Tắc bóng 7
- 2 Beat 11
- 24 Quả ném biên 24
- 414 Chuyền bóng 438
- 79% TL chuyền bóng thành công 78%
- 0 1
- 3 14
- 9 5
- 42 51
- 0.36 1.15
- 0.18 1
- 10 29
- 14 26
- 22 31
- 20 20
- 24 20
Dữ liệu đội bóng SC Otelul Galati vs Rapid Bucuresti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 | 4.7 | Phạt góc | 5 |
| 4 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 7 | 14.8 | Phạm lỗi | 9 |
| 52.5% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 55.9% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
SC Otelul Galati
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rapid Bucuresti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 4
- 14
- 19
- 18
- 21
- 20
- 8
- 12
- 19
- 20
- 27
- 18
- 2
- 9
- 21
- 18
- 11
- 11
- 21
- 20
- 21
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Otelul Galati (39 Trận đấu) | Rapid Bucuresti (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 2 | 4 |
Cập nhật
22/10/2026 14:11

