Sự kiện chính
22'
35'
Patrick Dulcea
46'
Michael Idowu
Silviu Balaure
64'
Florin Borta
Matko Babic
Mihai Roman
67'
Daniel Dumbravanu
Marvin Schieb
67'
73'
Ionut Radescu
Gabriel Charpentier
74'
Claudiu Micovschi
Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
Adrian Chica-Rosa
Lovro Cvek
83'
90'
Leard Sadriu
Matko Babic
90'
Daniel Dumbravanu
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 4 Phạt góc 11
- 2 Thẻ vàng 3
- 64 Tấn công 124
- 28 Tấn công nguy hiểm 85
- 5 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 14
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 12 Sút bóng 23
- 5 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 5
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 8 Challenge 4
- 22 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 12
- 0 Woodwork 3
- 4 Sút trúng cột dọc 7
- 11 Tắc bóng 6
- 6 Beat 12
- 15 Quả ném biên 23
- 376 Chuyền bóng 453
- 76% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 3
- 1 3
- 8 10
- 4 13
- 40 47
- 0.86 1.55
- 0.76 0.09
- 13 47
- 7 39
- 33 29
- 6 18
- 41 13
Dữ liệu đội bóng FC Voluntari vs Arges đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 3.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.3 | 6.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.5 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 52.5% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
FC Voluntari
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Arges
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 0
- 19
- 20
- 11
- 18
- 16
- 13
- 14
- 23
- 26
- 20
- 6
- 9
- 20
- 6
- 17
- 19
- 24
- 9
- 6
- 16
- 24
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Voluntari (2 Trận đấu) | Arges (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 3 | 5 |
Cập nhật
22/10/2026 14:11

