Sự kiện chính
5'
Facundo Castelli
9'
39'
57'
60'
Carlos Ramos
Johnny Víctor Vidales Lature
62'
Nicolas Quagliata
64'
Horacio Orzan
Nelson Cabanillas
68'
71'
Fernando Pacheco
Facundo Castelli
73'
Lautaro Guzman
Johnny Víctor Vidales Lature
74'
76'
Franco Zanelatto Tellez
Cristian Ariel Bordacahar
81'
Jesus Alberto Alcantar Rodriguez
Kevin Andres Minda Ruales
82'
83'
Claudio Torrejon Tineo
Carlos Ramos
83'
Adrian Ascues
Kevin Sandoval
83'
Christopher Olivares
Beto Da Silva
88'
Jose Anthony Rosell Delgado
Xavi Moreno
Walter Tandazo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 6 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 2
- 114 Tấn công 74
- 43 Tấn công nguy hiểm 41
- 10 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 22 Sút bóng 15
- 16 Phạm lỗi 6
- 5 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 6
- 8 Tắc bóng thành công 6
- 9 Challenge 13
- 37 Chuyền dài 14
- 2 Kiến tạo 2
- 10 Tạt bóng thành công 6
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 6
- 9 Beat 6
- 19 Quả ném biên 22
- 497 Chuyền bóng 276
- 86% TL chuyền bóng thành công 74%
- 3 1
- 0 1
- 16 8
- 6 7
- 36 43
- 2.81 0.72
- 2.69 0.88
- 38 27
- 22 16
- 23 31
- 13 12
- 24 30
Dữ liệu đội bóng FBC Melgar vs Deportivo Garcilaso đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 9 | Phạt góc | 3.7 | 5.4 | Phạt góc | 3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
FBC Melgar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Garcilaso
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 19
- 11
- 7
- 30
- 12
- 11
- 21
- 22
- 7
- 15
- 31
- 19
- 4
- 2
- 19
- 16
- 9
- 19
- 21
- 8
- 19
- 33
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FBC Melgar (52 Trận đấu) | Deportivo Garcilaso (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 3 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 8 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 5 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 4 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 3 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 07:54

