Sự kiện chính
8'
Jimmy Valoyes
32'
Ricardo Cesar Lagos Puyen
36'
Jose Fernando Zevallos Villanueva
Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
45'
55'
Nicolas Silva
Miguel Silveira dos Santos
55'
Lucas Colitto
Jean Carlos Montano Valencia
Ronal Huacca
Diego Cesar Carabano Molero
58'
68'
Ricardo Salcedo
74'
74'
Gu Choi
Carlos Diez
75'
Juan Manuel Tevez
Facundo Callejo
75'
Marlon Ruidias
Jose Fernando Zevallos Villanueva
Juan Martinez
Daniel Porozo
76'
Aldo Quinonez
Ricardo Salcedo
76'
Aldo Quinonez
77'
80'
Nicolas Silva
80'
Juan Manuel Tevez
85'
Diego Soto
Edu Villar
Piero Magallanes
85'
Juan Gimenez
Nahuel Isaias Lujan
85'
Javier Andres Sanguinetti
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sport Huancayo vs Cusco FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 13.3 | 11 | Phạm lỗi | 10.6 |
Sport Huancayo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cusco FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 18
- 11
- 18
- 18
- 15
- 9
- 12
- 22
- 9
- 29
- 25
- 15
- 13
- 11
- 15
- 15
- 13
- 13
- 21
- 21
- 10
- 21
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sport Huancayo (52 Trận đấu) | Cusco FC (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 10 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 7 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 12 | 2 | 4 |
Cập nhật
17/10/2026 03:15

