Sự kiện chính
Jose Reinaldo Lugo Quinonez
Pedro Cejas
58'
67'
Allonso Davila
Edgar Eyffer Lastre Mercado
72'
Brayan Angulo
Jeferson Collazos Viveros
73'
Diego Ramirez
Nicolas Chavez
Jonathan Betancourt
Sebastian Enciso
74'
Sebastien Pineau
Mauricio Arrasco
87'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 4 Phạt góc 4
- 106 Tấn công 76
- 48 Tấn công nguy hiểm 14
- 5 Sút cầu môn 1
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 15 Sút bóng 8
- 11 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 8 Challenge 10
- 29 Chuyền dài 28
- 0 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Tắc bóng 10
- 5 Beat 1
- 18 Quả ném biên 19
- 514 Chuyền bóng 249
- 82% TL chuyền bóng thành công 66%
- 6 5
- 9 3
- 46 47
- 0.7 0.49
- 0.48 0.32
- 26 6
- 18 11
- 31 27
- 15 20
- 10 26
Dữ liệu đội bóng FC Cajamarca vs UCV Moquegua đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 19.3 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 3.3 | Phạt góc | 3.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 | 13.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
FC Cajamarca
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
UCV Moquegua
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 9
- 13
- 16
- 20
- 14
- 9
- 19
- 18
- 21
- 31
- 19
- 13
- 4
- 11
- 8
- 18
- 37
- 18
- 15
- 11
- 13
- 25
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Cajamarca (17 Trận đấu) | UCV Moquegua (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 1 | 4 |
Cập nhật
19/10/2026 03:08

