Sự kiện chính
33'
39'
Christian Martin Velarde Arrunategui
43'
Felix Eduardo Espinoza Vega
Marlon Torres
46'
58'
Sebastian Enciso
59'
63'
Carlos Correa
67'
John Vega
Mauricio Arrasco
Abdiel Armando Ayarza Cocanegra
Christian Martin Velarde Arrunategui
67'
Ayrthon Quintana
Brayan Guevara
67'
Gonzalo Rizzo
Michael Kaufman
67'
69'
Pedro Cejas
Carlos Pimienta
70'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 2 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 60 Tấn công 56
- 23 Tấn công nguy hiểm 18
- 1 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 9 Sút bóng 10
- 9 Phạm lỗi 15
- 14 Đá phạt trực tiếp 9
- 3 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 0
- 12 Tắc bóng thành công 7
- 5 Challenge 10
- 15 Chuyền dài 13
- 1 Kiến tạo 2
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Tắc bóng 7
- 6 Beat 7
- 14 Quả ném biên 12
- 272 Chuyền bóng 169
- 82% TL chuyền bóng thành công 74%
- 1 0
- 4 5
- 5 5
- 38 27
- 0.81 0.55
- 0.99 1.13
- 12 11
- 12 7
- 33 22
- 6 5
- 11 7
Dữ liệu đội bóng Los Chankas vs FC Cajamarca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 16.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.5 | Phạt góc | 3.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 10 | 10.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
Los Chankas
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Cajamarca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 6
- 10
- 13
- 30
- 20
- 7
- 9
- 12
- 18
- 25
- 31
- 5
- 13
- 8
- 11
- 22
- 18
- 20
- 18
- 14
- 11
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Los Chankas (52 Trận đấu) | FC Cajamarca (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 1 | 4 |
Cập nhật
23/10/2026 08:23

