Sự kiện chính
45'
63'
Jhamir D Arrigo
Bernardo Cuesta
68'
73'
Said Peralta
Joao Robin Rojas Mendoza
73'
Hernan Rengifo Trigoso
Jonatan Jesus Bauman
73'
Aylton Mazzo
Juan David Lucumi Cuero
Jesus Alberto Alcantar Rodriguez
Nelson Cabanillas
75'
Franco Zanelatto Tellez
Cristian Ariel Bordacahar
75'
Marcos Portillo
Nicolas Quagliata
75'
82'
83'
Jhojan Garcilazo
Jeremy Canela
83'
Jair Reyes
Horacio Benincasa
Lautaro Guzman
Kevin Andres Minda Ruales
84'
Leonel Hernan Gonzalez
86'
89'
Hernan Rengifo Trigoso
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 8 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 106 Tấn công 78
- 66 Tấn công nguy hiểm 34
- 8 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 23 Sút bóng 13
- 9 Phạm lỗi 3
- 3 Đá phạt trực tiếp 9
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng thành công 6
- 4 Challenge 15
- 30 Chuyền dài 27
- 2 Kiến tạo 0
- 10 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 10 Tắc bóng 6
- 3 Beat 10
- 14 Quả ném biên 12
- 499 Chuyền bóng 351
- 86% TL chuyền bóng thành công 82%
- 1 0
- 19 8
- 4 5
- 36 37
- 2.46 1.01
- 2.15 0.09
- 35 19
- 27 20
- 21 28
- 15 9
- 21 26
Dữ liệu đội bóng FBC Melgar vs AD Tarma đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 9 | Phạt góc | 6 | 5.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 | 10.2 | Phạm lỗi | 12.1 |
FBC Melgar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AD Tarma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 17
- 11
- 14
- 30
- 14
- 11
- 9
- 22
- 17
- 15
- 26
- 19
- 13
- 2
- 8
- 16
- 25
- 19
- 25
- 8
- 8
- 33
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FBC Melgar (52 Trận đấu) | AD Tarma (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 3 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 5 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 5 | 6 |
Cập nhật
20/10/2026 12:39

