Sự kiện chính
Ignacio Tapia
Adrian de la Cruz
24'
Freddy Oncoy
Lucas Acevedo
38'
43'
Juan Escobar
Raul Ruidiaz
Nestor Adrian Fernandez Palacios
46'
Mauro Da Luz
59'
62'
Jefferson Caceres
Cristian Ariel Bordacahar
Aldair Vasquez
Mauro Da Luz
66'
Pablo Damian Lavandeira Hernandez
Paulo de la Cruz
66'
69'
71'
Matías Zegarra
Nelson Cabanillas
71'
Horacio Orzan
Kevin Andres Minda Ruales
72'
Franco Zanelatto Tellez
Nicolas Quagliata
80'
Lautaro Guzman
Matias Lazo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 0 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 76 Tấn công 105
- 47 Tấn công nguy hiểm 44
- 2 Sút cầu môn 9
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 8 Sút bóng 22
- 12 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 2
- 9 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng thành công 5
- 3 Challenge 5
- 15 Chuyền dài 23
- 6 Tạt bóng thành công 9
- 0 Woodwork 2
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 4 Tắc bóng 5
- 7 Beat 5
- 10 Quả ném biên 16
- 347 Chuyền bóng 529
- 82% TL chuyền bóng thành công 90%
- 0 1
- 0 1
- 3 13
- 5 9
- 27 39
- 0.29 2.13
- 0.43 1.24
- 16 33
- 18 25
- 22 27
- 5 12
- 29 16
Dữ liệu đội bóng Atletico Grau vs FBC Melgar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 3.7 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 9.4 |
Atletico Grau
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FBC Melgar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 10
- 12
- 12
- 15
- 29
- 24
- 7
- 15
- 23
- 15
- 16
- 7
- 15
- 7
- 7
- 25
- 15
- 32
- 23
- 5
- 7
- 22
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atletico Grau (58 Trận đấu) | FBC Melgar (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 1 | 12 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 2 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 10 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 2 | 2 |
Cập nhật
17/10/2026 10:10

