Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.7 | 2 | Mất bàn | 1.9 |
| 11.5 | Bị sút cầu môn | 11 | 6.7 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 5.5 | Phạt góc | 2.3 | 5.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 52.5% | Phạm lỗi | 46.3% | 55% | Phạm lỗi | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 5
- 21
- 7
- 6
- 23
- 9
- 15
- 21
- 20
- 15
- 28
- 15
- 17
- 13
- 12
- 20
- 21
- 18
- 21
- 20
- 12
- 10
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
27/09/2026 20:13

