Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 0 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 0 | Phạt góc | 8.5 | 0 | Phạt góc | 5.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 0 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 0 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 63% | 0% | TL kiểm soát bóng | 56.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 11
- 11
- 22
- 13
- 20
- 23
- 13
- 6
- 17
- 23
- 13
- 10
- 7
- 17
- 15
- 15
- 15
- 27
- 15
- 13
- 30
- 15
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |

