Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 0 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 0 |
| 2.7 | Phạt góc | 0 | 4.5 | Phạt góc | 0 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0 | 1.3 | Thẻ vàng | 0 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 0% | 48% | TL kiểm soát bóng | 0% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 13
- 21
- 17
- 12
- 6
- 23
- 21
- 12
- 23
- 12
- 11
- 12
- 19
- 18
- 19
- 10
- 11
- 18
- 22
- 10
- 16
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |

