Sự kiện chính
Melker Widell
21'
44'
46'
Lee Buchanan
Alex Cochrane
Cameron Burgess
62'
Leo Walta
Moussa Yeo
63'
Zan Vipotnik
Adam Idah
63'
Jay Fulton
Melker Widell
63'
Josh Key
Filip Lissah
65'
65'
Demarai Gray
Paik Seung-Ho
72'
Ethan Laird
Jay Stansfield
72'
Luis Vasquez
August Priske
Eom Ji-Sung
Marko Stamenic
82'
90'
Scott Wright
Carlos Vicente
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Swansea City vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 15 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 | 3.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 7 | Phạm lỗi | 10.3 | 9.3 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
Swansea City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 18
- 18
- 18
- 9
- 16
- 18
- 10
- 13
- 16
- 29
- 18
- 8
- 15
- 10
- 22
- 24
- 17
- 18
- 17
- 16
- 17
- 18
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Swansea City (4 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 11:08

