Sự kiện chính
9'
Andrija Vukcevic
Benjamin Whiteman
21'
31'
36'
42'
56'
Brad Potts
Liam Lindsay
59'
62'
Andrew Hughes
63'
66'
Jordan Thompson
Issa Kabore
Daniel Imray
68'
69'
Delano Burgzorg
Johny Kenny
70'
Jusef Erabi
Callum Lang
79'
Ed Nolan
Alfie Devine
Callum Doyle
80'
80'
Leo Leroy
George Dobson
Matthew James
81'
Bailey Cadamarteri
Kieffer Moore
81'
Oliver Rathbone
Callum OHare
81'
Lewis OBrien
Sam Smith
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 8 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 99 Tấn công 97
- 56 Tấn công nguy hiểm 35
- 6 Sút cầu môn 1
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 17 Sút bóng 11
- 9 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 9
- 3 Việt vị 3
- 2 Đánh đầu 25
- 0 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng thành công 11
- 7 Challenge 13
- 32 Chuyền dài 11
- 3 Kiến tạo 0
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 24 Đánh đầu thành công 29
- 7 Sút trúng cột dọc 5
- 7 Tắc bóng 11
- 4 Beat 3
- 26 Quả ném biên 28
- 461 Chuyền bóng 292
- 72% TL chuyền bóng thành công 56%
- 4 1
- 2 0
- 10 7
- 7 4
- 51 57
- 1.89 0.72
- 0.84 0.7
- 1.05 0.02
- 1.89 0.72
- 3.03 0.46
- 26 16
- 22 14
- 27 26
- 24 29
- 26 28
Dữ liệu đội bóng Wrexham vs Preston North End đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 17 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 4.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 9.7 |
Wrexham
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Preston North End
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 19
- 21
- 25
- 9
- 13
- 18
- 9
- 15
- 23
- 21
- 13
- 21
- 13
- 12
- 15
- 14
- 13
- 17
- 11
- 8
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wrexham (46 Trận đấu) | Preston North End (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 5 | 7 |
Cập nhật
21/10/2026 10:02

