Sự kiện chính
22'
25'
Joel Bagan
45'
Will Lankshear
Kyle Joseph
46'
Sebastian Berhalter
Luke Ayling
46'
46'
David Turnbull
Joel Colwill
58'
61'
63'
Will Fish
Chris Willock
73'
Calum Scanlon
Ronan Kpakio
Max Arfsten
Amario Cozier-Duberry
74'
79'
Isaak James Davies
Ollie Tanner
Myles Peart-Harris
Riley Mcgree
79'
83'
Gabriel Osho
88'
Jack Moylan
Jeremy Sarmiento
Neto Borges
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 11 Phạt góc 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 0 Thẻ vàng 2
- 105 Tấn công 99
- 72 Tấn công nguy hiểm 32
- 12 Sút cầu môn 3
- 11 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 36 Sút bóng 7
- 9 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 3 Việt vị 4
- 30 Đánh đầu 24
- 1 Cứu thua 8
- 16 Tắc bóng thành công 9
- 5 Challenge 11
- 26 Chuyền dài 26
- 2 Kiến tạo 2
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 17 Đánh đầu thành công 10
- 13 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Tắc bóng 10
- 9 Beat 7
- 17 Quả ném biên 17
- 489 Chuyền bóng 378
- 83% TL chuyền bóng thành công 81%
- 5 3
- 4 3
- 23 5
- 13 2
- 55 42
- 2.71 0.85
- 2.35 0.52
- 0.35 0.33
- 2.71 0.85
- 2.37 1.11
- 51 13
- 27 8
- 38 32
- 17 10
- 14 25
Dữ liệu đội bóng Middlesbrough vs Cardiff City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 3.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 6 | Phạt góc | 5.7 | 8 | Phạt góc | 8.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 7.3 | 8.8 | Phạm lỗi | 9.4 |
Middlesbrough
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cardiff City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 16
- 10
- 23
- 21
- 18
- 21
- 18
- 15
- 9
- 21
- 12
- 13
- 15
- 18
- 7
- 13
- 15
- 13
- 17
- 18
- 28
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Middlesbrough (49 Trận đấu) | Cardiff City (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 8 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 18:29

