Sự kiện chính
6'
12'
19'
21'
Kristi Montgomery
George Campbell
23'
27'
Jayden Fevrier
Ryoya Morishita
32'
Oladapo Afolayan
Chris Mepham
41'
Ousmane Diakite
Toby Collyer
43'
60'
Moussa Baradji
Oladapo Afolayan
60'
Mathias Jorgensen
Todd Cantwell
61'
Jake Garrett
Sam Morsy
Aune Heggebo
Barney Stewart
63'
Harry Whitwell
Rabby Inzingoula
63'
71'
Sean McLoughlin
Isaac Price
72'
73'
Hayden Carter
Andri Lucas Gudjohnsen
Nathaniel Phillips
George Campbell
87'
Felix Horn Myhre
Jimmy-Jay Morgan
87'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 8 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 160 Tấn công 81
- 88 Tấn công nguy hiểm 24
- 4 Sút cầu môn 2
- 15 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 25 Sút bóng 10
- 9 Phạm lỗi 16
- 15 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 26
- 0 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng thành công 16
- 9 Challenge 10
- 20 Chuyền dài 17
- 1 Kiến tạo 0
- 14 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 32 Đánh đầu thành công 17
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 15
- 12 Beat 8
- 14 Quả ném biên 22
- 532 Chuyền bóng 309
- 86% TL chuyền bóng thành công 70%
- 8 1
- 5 0
- 19 7
- 6 3
- 79 62
- 3.68 0.82
- 2.35 0.3
- 0.54 0.52
- 2.89 0.82
- 2.17 0.68
- 36 13
- 36 14
- 47 44
- 32 17
- 14 39
Dữ liệu đội bóng West Bromwich(WBA) vs Blackburn Rovers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 9 | 9.1 | Phạm lỗi | 8.2 |
West Bromwich(WBA)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Blackburn Rovers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 16
- 12
- 10
- 17
- 33
- 15
- 6
- 17
- 10
- 25
- 23
- 12
- 7
- 14
- 15
- 22
- 23
- 18
- 12
- 12
- 10
- 20
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | West Bromwich(WBA) (46 Trận đấu) | Blackburn Rovers (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 6 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 7 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 4 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 00:00

