Sự kiện chính
10'
Dan McNamara
Myron Boadu
17'
Iker Bravo Solanilla
31'
32'
Oliver Skipp
44'
Tyreece Campbell
46'
Alan Mwamba
Oliver Skipp
47'
Conor Coventry
58'
62'
Sonny Carey
Conor Coventry
63'
Harvey Knibbs
Karlan Ahearne-Grant
63'
Charlie Kelman
Dan McNamara
Jordan Zemura
Krepin Diatta
66'
Martin Ismael Payero
Myron Boadu
66'
Branimir Mlacic
Marc Joel Bola
76'
Mamadou Doumbia
Luca Kjerrumgaard
76'
77'
Millenic Alli
Tyreece Campbell
Jordan Zemura
79'
Rocco Vata
Iker Bravo Solanilla
86'
90'
Alan Mwamba
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 5
- 97 Tấn công 95
- 31 Tấn công nguy hiểm 45
- 10 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 22 Sút bóng 14
- 10 Phạm lỗi 21
- 21 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 1
- 44 Đánh đầu 52
- 3 Cứu thua 8
- 9 Tắc bóng thành công 10
- 12 Challenge 3
- 19 Chuyền dài 22
- 1 Kiến tạo 0
- 1 Tạt bóng thành công 8
- 1 Woodwork 0
- 26 Đánh đầu thành công 22
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 10
- 4 Beat 5
- 14 Quả ném biên 26
- 359 Chuyền bóng 359
- 77% TL chuyền bóng thành công 72%
- 3 3
- 1 3
- 12 11
- 10 3
- 67 52
- 2.78 1.25
- 2.58 0.49
- 0.2 0.75
- 2.78 1.25
- 3.61 0.62
- 17 25
- 11 20
- 41 31
- 26 22
- 27 18
Dữ liệu đội bóng Watford vs Charlton Athletic đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.7 | Ghi bàn | 1 |
| 4 | Mất bàn | 1.3 | 2.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 2 | Phạt góc | 5.7 | 5.6 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12 | 13 | Phạm lỗi | 13 |
Watford
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Charlton Athletic
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 3
- 8
- 14
- 17
- 14
- 11
- 14
- 20
- 32
- 34
- 21
- 7
- 9
- 20
- 12
- 18
- 19
- 15
- 17
- 18
- 14
- 18
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Watford (46 Trận đấu) | Charlton Athletic (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 6 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 18:29

