Sự kiện chính
Darlin Yongwa
Benjamin Chrisene
46'
51'
Marko Milovanovic
55'
Marko Milovanovic
Lucien Mahovo
Andrew Brooks
57'
Edmond-Paris Maghoma
Anis Ben Slimane
57'
60'
Adams Ebrima
Iyad Mohamed
64'
Ryan Kavuma McQueen
Oscar Schwartau
66'
70'
Odin Bailey
Ryan Kavuma McQueen
71'
Tyrese Shade
Marko Milovanovic
Mathias Kvistgaarden
Oscar Schwartau
73'
80'
Terry Devlin
Marlon Pack
Mathias Kvistgaarden
90'
Darlin Yongwa
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 1 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 104 Tấn công 95
- 50 Tấn công nguy hiểm 35
- 2 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 9 Sút bóng 9
- 13 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 4 Việt vị 5
- 15 Đánh đầu 31
- 1 Cứu thua 2
- 17 Tắc bóng thành công 11
- 18 Challenge 14
- 17 Chuyền dài 29
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 6 Đánh đầu thành công 17
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 18 Tắc bóng 10
- 5 Beat 6
- 32 Quả ném biên 22
- 407 Chuyền bóng 412
- 72% TL chuyền bóng thành công 75%
- 0 2
- 0 1
- 3 4
- 6 5
- 44 54
- 0.29 1.19
- 0.25 0.24
- 0.04 0.16
- 0.29 0.4
- 0.07 0.71
- 15 12
- 13 6
- 37 37
- 6 17
- 15 29
Dữ liệu đội bóng Norwich City vs Portsmouth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 6 | Phạt góc | 1.7 | 6.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 14 | 12 | Phạm lỗi | 11.9 |
Norwich City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Portsmouth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 12
- 8
- 12
- 17
- 18
- 14
- 24
- 25
- 26
- 22
- 14
- 11
- 18
- 20
- 14
- 11
- 11
- 20
- 14
- 13
- 25
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Norwich City (46 Trận đấu) | Portsmouth (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 6 | 8 |
Cập nhật
18/10/2026 20:59

