Sự kiện chính
38'
Luca Bombino
Eric Bocat
46'
George Hirst
Jack McGlynn
49'
Rhian Brewster
Lewis Travis
52'
68'
Maksym Talovierov
Bosun Lawal
68'
Robert Bozenik
Lamine Cisse
Henrik Meister
Mohammed Fuseini
73'
David Ozoh
76'
Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
Bobby Clark
87'
Filip Bilbija
Ryan Hedges
87'
Lars-Jorgen Salvesen
Sammie Szmodics
87'
88'
Junior Tchamadeu
Justin Devenny
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 6 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 0
- 116 Tấn công 72
- 54 Tấn công nguy hiểm 47
- 3 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 17 Sút bóng 12
- 12 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 2
- 22 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng thành công 17
- 10 Challenge 4
- 38 Chuyền dài 15
- 0 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 23 Đánh đầu thành công 16
- 10 Sút trúng cột dọc 3
- 14 Tắc bóng 22
- 4 Beat 6
- 27 Quả ném biên 24
- 369 Chuyền bóng 324
- 80% TL chuyền bóng thành công 76%
- 1 1
- 1 1
- 14 3
- 3 9
- 57 60
- 0.99 0.56
- 0.66 0.36
- 0.33 0.19
- 0.99 0.56
- 0.68 0.53
- 36 12
- 24 16
- 34 44
- 23 16
- 30 39
Dữ liệu đội bóng Derby County vs Stoke City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1.2 | Mất bàn | 2 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 11.3 | 4.2 | Phạt góc | 7.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1 | 3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10 | 13.7 | Phạm lỗi | 10.6 |
Derby County
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stoke City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 13
- 9
- 25
- 25
- 13
- 21
- 16
- 9
- 18
- 18
- 23
- 12
- 5
- 6
- 15
- 16
- 13
- 28
- 21
- 8
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Derby County (46 Trận đấu) | Stoke City (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 7 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 4 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 01:00

