Sự kiện chính
5'
Elijah Anuoluwapo Adebayo
Scott Twine
46'
Jed Wallace
George Tanner
46'
69'
Patrick Bamford
Jordan Ayew
69'
Sam McCallum
Tahith Chong
Brian De Keersmaecker
Gibson Yah
72'
78'
Sydie Peck
Oliver Arblaster
79'
Ryan One
Ben Brereton
79'
Romelle Donovan
Mark McGuinness
Tomi Horvat
Jason Knight
85'
Sam Bell
Yu Hirakawa
85'
87'
Jamal Baptiste
Thomas Cannon
Brian De Keersmaecker
90'
90'
Patrick Bamford
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 3 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 84 Tấn công 126
- 44 Tấn công nguy hiểm 44
- 1 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 7 Sút bóng 16
- 16 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 2
- 52 Đánh đầu 58
- 1 Cứu thua 1
- 13 Tắc bóng thành công 9
- 10 Challenge 11
- 25 Chuyền dài 22
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 1
- 31 Đánh đầu thành công 24
- 3 Sút trúng cột dọc 7
- 14 Tắc bóng 10
- 4 Beat 7
- 26 Quả ném biên 38
- 408 Chuyền bóng 366
- 65% TL chuyền bóng thành công 62%
- 1 1
- 1 1
- 5 13
- 2 3
- 64 62
- 0.5 1.16
- 0.3 0.41
- 0.2 0.74
- 0.5 1.16
- 0.17 0.2
- 19 25
- 21 18
- 34 38
- 30 25
- 46 35
Dữ liệu đội bóng Bristol City vs Sheffield United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 3.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 11.5 | 9.2 | Phạm lỗi | 8.9 |
Bristol City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sheffield United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 10
- 15
- 16
- 12
- 12
- 17
- 24
- 12
- 20
- 23
- 16
- 16
- 18
- 23
- 16
- 11
- 9
- 7
- 23
- 21
- 13
- 16
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bristol City (46 Trận đấu) | Sheffield United (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 6 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 00:00

