Sự kiện chính
Jhon Elmer Solis Romero
23'
27'
44'
Harvey Vale
49'
50'
Rayan Kolli
Max Bird
Jhon Elmer Solis Romero
57'
Carlos Vicente
Patrick Roberts
57'
62'
Richard Kone
Rayan Kolli
Christoph Klarer
69'
Demarai Gray
Liam Millar
71'
71'
Jonathan Varane
Jake Clarke-Salter
81'
Koki Saito
Paul Smyth
81'
Leon Scarlett
Glen Kamara
Luis Vasquez
August Priske
86'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 0 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 104 Tấn công 112
- 37 Tấn công nguy hiểm 33
- 5 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 11 Sút bóng 12
- 13 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 13
- 0 Việt vị 4
- 29 Đánh đầu 23
- 4 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 3
- 18 Challenge 12
- 24 Chuyền dài 32
- 2 Kiến tạo 0
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 15 Đánh đầu thành công 11
- 2 Sút trúng cột dọc 6
- 12 Tắc bóng 3
- 4 Beat 7
- 21 Quả ném biên 22
- 509 Chuyền bóng 447
- 80% TL chuyền bóng thành công 80%
- 3 1
- 0 1
- 9 6
- 2 6
- 44 41
- 1.3 1.15
- 1.29 0.35
- 0.01 0.8
- 1.3 1.15
- 1.07 0.11
- 25 19
- 10 14
- 29 30
- 15 11
- 17 14
Dữ liệu đội bóng Birmingham City vs Queens Park Rangers (QPR) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 6 | Phạt góc | 5.3 | 6.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13 | 12.7 | Phạm lỗi | 13 |
Birmingham City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Queens Park Rangers (QPR)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 13
- 20
- 10
- 11
- 17
- 11
- 13
- 17
- 17
- 17
- 28
- 15
- 16
- 22
- 12
- 17
- 18
- 17
- 20
- 17
- 9
- 10
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Birmingham City (46 Trận đấu) | Queens Park Rangers (QPR) (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 12 | 5 | 9 |
Cập nhật
18/10/2026 20:59

