Sự kiện chính
3'
22'
31'
Jackson Tchatchoua
36'
51'
Marshall Munetsi
Christoph Klarer
53'
Phil Neumann
67'
68'
Jordan James
Marshall Munetsi
68'
Mateus Mane
Rodrigo Martins Gomes
Demarai Gray
Liam Millar
69'
76'
Thomas Glyn Doyle
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Marvin Ducksch
Jay Stansfield
81'
Carlos Vicente
Patrick Roberts
81'
Luis Vasquez
August Priske
81'
87'
Sean Neave
Adam Armstrong
87'
Boubacar Traore
Andre Trindade da Costa Neto
Ethan Laird
Demarai Gray
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 8 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 102 Tấn công 65
- 84 Tấn công nguy hiểm 26
- 6 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 15 Sút bóng 9
- 17 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 2
- 17 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng thành công 13
- 7 Challenge 5
- 27 Chuyền dài 25
- 1 Kiến tạo 2
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 1
- 22 Đánh đầu thành công 32
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng 5
- 8 Beat 7
- 28 Quả ném biên 14
- 340 Chuyền bóng 316
- 76% TL chuyền bóng thành công 75%
- 2 4
- 2 2
- 11 6
- 4 4
- 56 65
- 1.47 2.03
- 0.7 1.7
- 0.77 0.33
- 1.47 2.03
- 1.33 2.41
- 36 21
- 32 13
- 33 31
- 22 32
- 30 65
Dữ liệu đội bóng Birmingham City vs Wolves đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 2 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 6.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 14 | 12.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
Birmingham City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wolves
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 13
- 20
- 3
- 11
- 20
- 11
- 17
- 17
- 10
- 17
- 34
- 15
- 11
- 22
- 15
- 17
- 16
- 17
- 11
- 17
- 26
- 10
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Birmingham City (46 Trận đấu) | Wolves (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 12 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 07:14

