Sự kiện chính
1'
4'
39'
Gaizka Larrazabal
46'
Lewis Brunt
Gaizka Larrazabal
49'
John Mcatee
Kalvin Phillips
Jairo Riedewald
61'
Thomas Cannon
Tyrese Campbell
61'
Oliver Arblaster
Sydie Peck
62'
67'
68'
75'
Ruben Rodrigues
John Mcatee
Jamie Shackleton
Ben Brereton
80'
81'
Max Conway
Akin Famewo
81'
Jayden Nelson
Thierry Gale
Rhys Norrington-Davies
Sam McCallum
86'
90'
Ethan Erhahon
Xavier Simons
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 5 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 2
- 104 Tấn công 103
- 38 Tấn công nguy hiểm 40
- 5 Sút cầu môn 6
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 13 Sút bóng 18
- 8 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 8
- 3 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 15
- 8 Challenge 4
- 25 Chuyền dài 24
- 3 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 19 Đánh đầu thành công 28
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Tắc bóng 14
- 7 Beat 6
- 16 Quả ném biên 20
- 442 Chuyền bóng 386
- 78% TL chuyền bóng thành công 78%
- 3 3
- 2 2
- 9 14
- 4 4
- 58 65
- 2.09 1.73
- 1.79 1.67
- 0.3 0.06
- 2.09 1.73
- 2.06 2.47
- 22 35
- 15 20
- 39 37
- 19 28
- 23 33
Dữ liệu đội bóng Sheffield United vs Bolton Wanderers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 6 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 5.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 10.7 | 8.9 | Phạm lỗi | 10.8 |
Sheffield United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bolton Wanderers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 16
- 9
- 12
- 9
- 24
- 13
- 20
- 15
- 16
- 42
- 18
- 2
- 16
- 10
- 9
- 26
- 23
- 28
- 13
- 18
- 18
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sheffield United (46 Trận đấu) | Bolton Wanderers (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 18:32

