Sự kiện chính
16'
51'
Sondre Klingen Langas
59'
Lars-Jorgen Salvesen
Rhian Brewster
62'
Luke Brooke-Smith
Ryan Kavuma McQueen
65'
Colby Bishop
Marko Milovanovic
66'
Terry Devlin
69'
Iyad Mohamed
Marlon Pack
72'
Rocco Robert Shein
Adams Ebrima
72'
80'
Ryan Nyambe
Craig Forsyth
81'
Joe Ward
Bobby Clark
83'
Charlie Taylor
Odin Bailey
Zak Swanson
85'
86'
Max Johnston
Ryan Hedges
86'
Filip Bilbija
Sammie Szmodics
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 11 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 119 Tấn công 69
- 63 Tấn công nguy hiểm 37
- 3 Sút cầu môn 5
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 21 Sút bóng 8
- 12 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 3
- 32 Đánh đầu 36
- 3 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 9 Challenge 8
- 20 Chuyền dài 18
- 0 Kiến tạo 2
- 9 Tạt bóng thành công 3
- 18 Đánh đầu thành công 16
- 9 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Tắc bóng 9
- 6 Beat 1
- 31 Quả ném biên 15
- 499 Chuyền bóng 267
- 84% TL chuyền bóng thành công 69%
- 0 1
- 10 7
- 11 1
- 51 49
- 0.83 0.55
- 0.51 0.47
- 0.32 0.07
- 0.83 0.55
- 0.31 1.23
- 29 19
- 32 7
- 33 33
- 18 16
- 28 37
Dữ liệu đội bóng Portsmouth vs Derby County đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 0.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 14.3 | Phạm lỗi | 13.2 |
Portsmouth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Derby County
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 15
- 17
- 15
- 23
- 15
- 15
- 21
- 13
- 21
- 15
- 8
- 19
- 13
- 9
- 26
- 14
- 20
- 12
- 13
- 21
- 17
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portsmouth (48 Trận đấu) | Derby County (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 3 | 5 |
Cập nhật
17/10/2026 19:01

