Sự kiện chính
22'
27'
42'
Adedeji Oshilaja
Andy Yiadom
45'
46'
Rhys Oates
George Abbott
Harry Cornick
Andy Yiadom
46'
James Tilley
Callum Maycock
46'
61'
Kyle Knoyle
Nathan Moriah Welsh
Ryan Johnson
69'
73'
74'
Frazer Blake-Tracy
Stephen McLaughlin
Ollie Harrison
Freddie Simmonds
74'
Zeze Steven Sessegnon
Zack Nelson
81'
81'
Regan Hendry
Liam Thompson
82'
George Maris
Louis Reed
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 9 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 1
- 98 Tấn công 96
- 63 Tấn công nguy hiểm 38
- 2 Sút cầu môn 6
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Phạt góc (HT) 4
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 13 Sút bóng 13
- 9 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 0
- 7 Đánh đầu 2
- 3 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 14 Challenge 7
- 25 Chuyền dài 19
- 0 Kiến tạo 3
- 6 Tạt bóng thành công 6
- 1 Woodwork 1
- 13 Đánh đầu thành công 13
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Tắc bóng 9
- 8 Beat 7
- 31 Quả ném biên 23
- 395 Chuyền bóng 354
- 78% TL chuyền bóng thành công 77%
- 1 5
- 1 4
- 4 11
- 9 2
- 48 39
- 0.44 1.97
- 0.27 1.74
- 0.17 0.23
- 0.44 1.97
- 0.02 2.72
- 19 17
- 34 18
- 35 26
- 13 13
- 19 55
Dữ liệu đội bóng AFC Wimbledon vs Mansfield Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3 | 0.5 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.2 | Mất bàn | 1 |
| 19.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
AFC Wimbledon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mansfield Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 10
- 12
- 22
- 18
- 10
- 18
- 24
- 12
- 18
- 21
- 14
- 25
- 11
- 3
- 15
- 7
- 15
- 19
- 13
- 23
- 27
- 21
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AFC Wimbledon (46 Trận đấu) | Mansfield Town (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 7 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 3 | 4 |
Cập nhật
22/10/2026 08:30

