Sự kiện chính
8'
28'
Callum Maycock
James Tilley
Owen Mason
Shamal George
29'
Kamarl Grant
Deonysus Woodman
29'
44'
Daniel Sweeney
Mikel Miller
Richard Taylor
59'
67'
JJ McKiernan
William Hondermarck
68'
Victor Adeboyejo
Michael Cheek
68'
JJ McKiernan
78'
87'
Aron Sasu
Jayden Stockley
87'
Andy Yiadom
Zeze Steven Sessegnon
90'
Zack Nelson
Myles Hippolyte
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 4 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 55 Tấn công 58
- 52 Tấn công nguy hiểm 42
- 2 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 9 Sút bóng 9
- 16 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 1
- 5 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 10 Challenge 7
- 16 Chuyền dài 27
- 0 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 26 Đánh đầu thành công 40
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 10
- 0 Beat 4
- 26 Quả ném biên 34
- 255 Chuyền bóng 296
- 56% TL chuyền bóng thành công 61%
- 1 3
- 1 1
- 6 7
- 3 2
- 58 72
- 0.61 1.1
- 0.46 0.25
- 0.15 0.85
- 0.61 1.1
- 0.25 1.43
- 19 22
- 26 22
- 32 32
- 26 40
- 49 49
Dữ liệu đội bóng Bromley vs AFC Wimbledon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 2.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 19.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 7.5 | Phạt góc | 4.3 | 5.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8 | Phạm lỗi | 13.3 | 10.1 | Phạm lỗi | 12.4 |
Bromley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AFC Wimbledon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 18
- 14
- 12
- 20
- 18
- 18
- 18
- 18
- 12
- 18
- 21
- 14
- 25
- 8
- 3
- 17
- 7
- 17
- 19
- 20
- 23
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bromley (0 Trận đấu) | AFC Wimbledon (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 5 |
Cập nhật
19/10/2026 09:58

