Sự kiện chính
Bolu Shofowoke
Owura Edwards
24'
62'
Luther Wildin
63'
Michael Mellon
Josh Magennis
64'
Jordan Roberts
Oliver Sanderson
Chris Conn-Clarke
Liam Kelly
70'
Benjamin Woods
Brandon Khela
70'
73'
Benjamin Tomaso Broggio
Daniel Kemp
73'
Louis Thompson
Terry Taylor
Josh Feeney
76'
84'
Jordan Houghton
Phoenix Patterson
Danny Ormerod
Harry Leonard
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 3 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 51 Tấn công 38
- 34 Tấn công nguy hiểm 18
- 0 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 9 Sút bóng 11
- 8 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 34 Đánh đầu 52
- 4 Cứu thua 0
- 7 Tắc bóng thành công 11
- 9 Challenge 7
- 16 Chuyền dài 31
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 21 Đánh đầu thành công 22
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Tắc bóng 11
- 4 Beat 6
- 30 Quả ném biên 22
- 509 Chuyền bóng 338
- 80% TL chuyền bóng thành công 70%
- 3 0
- 3 0
- 5 10
- 4 1
- 48 52
- 0.91 0.47
- 0.66 0.43
- 0.25 0.04
- 0.91 0.47
- 0 0.44
- 18 21
- 15 17
- 27 30
- 21 22
- 33 32
Dữ liệu đội bóng Peterborough United vs Stevenage Borough đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.7 | 5.6 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 12.3 | 10 | Phạm lỗi | 12 |
Peterborough United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stevenage Borough
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 14
- 25
- 10
- 14
- 20
- 10
- 20
- 10
- 22
- 28
- 6
- 14
- 13
- 19
- 13
- 9
- 34
- 11
- 13
- 19
- 19
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Peterborough United (49 Trận đấu) | Stevenage Borough (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 9 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 6 | 9 | 0 | 6 |
Cập nhật
19/10/2026 09:58

