Sự kiện chính
9'
24'
Baboucarr Touray
26'
45'
51'
64'
69'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 12 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 57 Tấn công 58
- 55 Tấn công nguy hiểm 21
- 11 Sút cầu môn 1
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
- 9 Phạt góc (HT) 0
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 28 Sút bóng 6
- 11 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 6
- 12 Challenge 8
- 18 Chuyền dài 15
- 9 Tạt bóng thành công 0
- 1 Woodwork 0
- 9 Sút trúng cột dọc 4
- 17 Tắc bóng 19
- 26 Quả ném biên 23
- 526 Chuyền bóng 263
- 85% TL chuyền bóng thành công 72%
- 5 1
- 18 3
- 10 3
- 54 40
- 3 0.77
- 2.9 0.75
- 47 5
- 24 4
- 15 29
Dữ liệu đội bóng Manila Digger FC vs Kasuka FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3.7 | 2.4 | Ghi bàn | 3.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 3 | 0.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.7 | 4.7 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 15 | Phạm lỗi | 8.8 |
Manila Digger FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kasuka FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 18
- 17
- 11
- 21
- 24
- 22
- 17
- 12
- 10
- 18
- 17
- 25
- 12
- 11
- 25
- 22
- 20
- 14
- 0
- 11
- 16
- 14
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manila Digger FC (0 Trận đấu) | Kasuka FC (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
09/10/2026 07:12

