Sự kiện chính
21'
Benjamin Verbic(Reason:Goal Disallowed - Foul)
51'
Lukasz Bejger
66'
Blaz Kramer
Armandas Kucys
Behar Feta
Ziga Repas
67'
Zan Jevsenak
Claude Goncalves
67'
74'
Svit Seslar
78'
Alpha Richard Diounkou Tecagne
Matic Ivansek
78'
Veton Tusha
Benjamin Verbic
Vid Koderman
Cedomir Bumbic
85'
Dario Vizinger
Luka Zahovic
85'
Nejc Viher
Niko Osterc
85'
89'
Pijus Sirvys
Yaya Dukuly
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 8 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 2
- 127 Tấn công 94
- 78 Tấn công nguy hiểm 43
- 3 Sút cầu môn 4
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 13 Sút bóng 9
- 7 Phạm lỗi 14
- 15 Đá phạt trực tiếp 13
- 6 Việt vị 1
- 14 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng Maribor vs NK Publikum Celje đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 3 | Phạt góc | 5.3 | 5.2 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 | 14.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
Maribor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Publikum Celje
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 23
- 23
- 17
- 16
- 10
- 15
- 8
- 13
- 23
- 16
- 12
- 18
- 7
- 15
- 15
- 21
- 15
- 18
- 17
- 15
- 32
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Maribor (34 Trận đấu) | NK Publikum Celje (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 12 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 2 | 2 |
Cập nhật
19/10/2026 01:45

