Sự kiện chính
Bede Osuji Amarachi
13'
13'
Indrit Tuci
Matija Boben
43'
Domen Zajsek
Ante Bekavac
46'
Ivijan Svrznjak
Hanus Sörensen
46'
50'
Jost Urbancic
Vito Tezak
59'
61'
Marvin Cuni
68'
Dino Kojic
72'
Luis Amaranto Perea
Dimitar Mitrovski
Murat Bajraj
Robert Ramsak
72'
Marko Mladenovic
Petar Petrisko
72'
Dino Simunic
74'
Adriano Bloudek
Tomislav Jagic
81'
90'
Luis Amaranto Perea
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 0 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 54 Tấn công 76
- 39 Tấn công nguy hiểm 53
- 1 Sút cầu môn 1
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 3 Sút bóng 8
- 13 Phạm lỗi 12
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 2
- 12 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng NK Aluminij vs NK Olimpija Ljubljana đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 3 | Phạt góc | 5.3 | 4.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.8 |
NK Aluminij
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Olimpija Ljubljana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 6
- 22
- 13
- 8
- 13
- 15
- 16
- 15
- 34
- 26
- 19
- 14
- 17
- 11
- 17
- 17
- 7
- 17
- 19
- 25
- 19
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Aluminij (34 Trận đấu) | NK Olimpija Ljubljana (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 2 | 3 |
Cập nhật
17/10/2026 01:31

