Sự kiện chính
Brown Irabor
38'
Kamil Manseri
Bassirou Ndiaye
46'
52'
54'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 1 Phạt góc 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 0 Thẻ vàng 2
- 65 Tấn công 95
- 41 Tấn công nguy hiểm 51
- 0 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 6 Sút bóng 10
- 10 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 0
- 19 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng FC Koper vs NK Olimpija Ljubljana đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 6 | Phạt góc | 5.3 | 4.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 16.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
FC Koper
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Olimpija Ljubljana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 11
- 10
- 22
- 23
- 8
- 13
- 15
- 16
- 15
- 16
- 26
- 5
- 14
- 20
- 11
- 5
- 17
- 20
- 17
- 11
- 25
- 35
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Koper (34 Trận đấu) | NK Olimpija Ljubljana (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 2 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 12:18

