Sự kiện chính
Szymon Szymanski
34'
Teddy Sutherland
52'
54'
Mateusz Spychala
58'
61'
Branislav Spacil
Mateusz Spychala
61'
Bartlomiej Baranski
Marcin Stas
Krystian Rostek
Teddy Sutherland
63'
70'
Jakub Pochciol
Max Pawlowski
Daniel Szczepan
70'
Shuma Nagamatsu
Michal Chrapek
70'
Szymon Szymanski
76'
77'
Joshua Perez
Patryk Szysz
77'
Filip Kupczyk
Bartosz Biedrzycki
77'
Stanislaw Gieroba
Michal Feliks
Denis Ventura
Patryk Szwedzik
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ruch Chorzow vs Odra Opole đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 22 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 17.6 |
| 3 | Phạt góc | 2.5 | 5.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 11.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
Ruch Chorzow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Odra Opole
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 17
- 18
- 13
- 18
- 13
- 10
- 20
- 18
- 10
- 8
- 24
- 20
- 10
- 10
- 10
- 12
- 15
- 25
- 15
- 17
- 20
- 15
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ruch Chorzow (34 Trận đấu) | Odra Opole (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 1 | 3 |
Cập nhật
17/10/2026 03:18

