Sự kiện chính
5'
46'
Kamil Sabillo
Antoni Burkiewicz
46'
Sammy Dudek
Jakub Bieronski
Shuma Nagamatsu
Mateusz Rosol
46'
Krystian Rostek
Kacper Laskowski
46'
59'
Jan Mierzwa
Kacper Kalisz
66'
Teddy Sutherland
Max Pawlowski
67'
69'
Krzysztof Toporkiewicz
Bartosz Bida
75'
78'
Mateusz Szmyd
Bartlomiej Eizenchart
Filip Wojcik
Martin Konczkowski
81'
Patryk Sikora
Michal Chrapek
85'
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 4 Phạt góc 3
- 78 Tấn công 90
- 53 Tấn công nguy hiểm 56
- 6 Sút cầu môn 1
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
- 9 Sút bóng 10
- 14 Phạm lỗi 15
- 18 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 3
- 24 Quả ném biên 32
Dữ liệu đội bóng Ruch Chorzow vs Unia Skierniewice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 3 | Phạt góc | 3 | 5.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 11.8 | Phạm lỗi | 0 |
Ruch Chorzow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Unia Skierniewice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 7
- 18
- 17
- 18
- 29
- 10
- 10
- 18
- 17
- 8
- 17
- 20
- 22
- 10
- 11
- 12
- 14
- 25
- 22
- 17
- 5
- 15
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ruch Chorzow (34 Trận đấu) | Unia Skierniewice (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
20/10/2026 13:12

