Sự kiện chính
Mateusz Marzec
27'
Szymon Kobusinski
33'
40'
Filip Szabaciuk
Kacper Przybylko
Damian Szuprytowski
Mateusz Marzec
46'
48'
51'
Olaf Korczakowski
Filip Kendzia
53'
57'
Omar Kocar
60'
Andrzej Trubeha
Oskar Gerstenstein
61'
Mateusz Cholewiak
Olaf Korczakowski
Nikodem Zielonka
Szymon Kobusinski
62'
Rafal Makowski
Bartlomiej Poczobut
62'
67'
76'
Damian Jakubik
Jakub Barczak
77'
Patryk Klimek
Ernest Dzieciol
77'
Omar Kocar
78'
80'
Wiktor Kaminski
85'
Adrian Piekarski
85'
Bartosz Kurzeja
Wiktor Kaminski
85'
Kosei Iwao
Amarildo Gjoni
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 8 Phạt góc 5
- 3 Thẻ vàng 4
- 103 Tấn công 131
- 60 Tấn công nguy hiểm 68
- 2 Sút cầu môn 5
- 13 Sút ngoài cầu môn 14
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 15 Sút bóng 19
- 16 Phạm lỗi 25
- 26 Đá phạt trực tiếp 16
- 23 Quả ném biên 15
Dữ liệu đội bóng Pogon Siedlce vs Puszcza Niepolomice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 3 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 8.5 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 2 | Phạt góc | 2 | 3.9 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 12.1 | Phạm lỗi | 15.8 |
Pogon Siedlce
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Puszcza Niepolomice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 8
- 0
- 10
- 35
- 19
- 19
- 10
- 25
- 15
- 12
- 32
- 9
- 21
- 20
- 19
- 18
- 11
- 18
- 11
- 15
- 9
- 16
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pogon Siedlce (34 Trận đấu) | Puszcza Niepolomice (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 2 | 2 |
Cập nhật
16/10/2026 23:25

