Sự kiện chính
14'
20'
Caleb Yirenkyi
Dominic Solanke
22'
45'
Jay Dasilva
49'
58'
60'
Taiwo Awoniyi
Sidiki Cherif
60'
Frank Ogochukwu Onyeka
Caleb Yirenkyi
64'
Jack Rudoni
Ben Davies
Andrew Robertson
69'
Conor Gallagher
James Maddison
69'
Mateus Fernandes
Oluwatosin Adarabioyo
71'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 4 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 86 Tấn công 51
- 44 Tấn công nguy hiểm 23
- 3 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
- 12 Sút bóng 8
- 10 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 5 Việt vị 0
- 23 Đánh đầu 31
- 1 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng thành công 4
- 2 Challenge 9
- 6 Chuyền dài 20
- 2 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 15 Đánh đầu thành công 12
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Tắc bóng 4
- 4 Beat 3
- 9 Quả ném biên 6
- 424 Chuyền bóng 186
- 90% TL chuyền bóng thành công 77%
- 0 1
- 8 7
- 4 1
- 40 35
- 0.69 0.43
- 0.6 0.38
- 0.09 0.05
- 0.69 0.43
- 0.72 0.15
- 19 14
- 20 10
- 24 23
- 15 11
- 14 18
Dữ liệu đội bóng Tottenham Hotspur vs Coventry City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 4 | 1.2 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.7 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 10 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 8.3 | Phạt góc | 4.3 | 7.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 3.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 15 | Phạm lỗi | 6.7 | 14.2 | Phạm lỗi | 10 |
Tottenham Hotspur
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Coventry City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 14
- 6
- 19
- 23
- 17
- 18
- 12
- 8
- 29
- 27
- 12
- 12
- 12
- 9
- 26
- 15
- 10
- 21
- 18
- 24
- 22
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tottenham Hotspur (38 Trận đấu) | Coventry City (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật
20/10/2026 03:23

