Sự kiện chính
17'
Bruno Fernandes
Gabriel Gudmundsson
19'
35'
46'
Noussair Mazraoui
Lisandro Martinez
51'
Lukas Nmecha
Noah Okafor
74'
74'
Mason Mount
Carlos Baleba
Sean Longstaff
Ao Tanaka
81'
84'
Matheus Cunha
Youri Tielemans
Ethan Ampadu
90'
90'
Andrey Santos
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 2 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 127 Tấn công 91
- 51 Tấn công nguy hiểm 27
- 5 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 12 Sút bóng 13
- 16 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 3
- 49 Đánh đầu 35
- 2 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 2 Challenge 14
- 30 Chuyền dài 22
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 25 Đánh đầu thành công 17
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 7 Tắc bóng 10
- 6 Beat 3
- 21 Quả ném biên 14
- 530 Chuyền bóng 345
- 84% TL chuyền bóng thành công 74%
- 2 2
- 1 1
- 10 6
- 2 7
- 47 54
- 1.44 0.91
- 0.25 0.79
- 1.18 0.12
- 1.44 0.91
- 0.95 0.95
- 21 12
- 29 10
- 22 37
- 25 17
- 19 33
Dữ liệu đội bóng Leeds United vs Manchester United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 13 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
Leeds United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Manchester United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 14
- 8
- 16
- 20
- 18
- 18
- 20
- 18
- 20
- 26
- 4
- 10
- 11
- 7
- 8
- 15
- 17
- 22
- 22
- 15
- 35
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leeds United (38 Trận đấu) | Manchester United (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 10 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 3 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 21:51

