Sự kiện chính
22'
Lucas Herrington
Joshua King
27'
29'
Regan Slater
33'
46'
Tim Iroegbunam
Lucas Herrington
68'
Robinio Vaz
Matty Crooks
68'
Joe Gelhardt
Sorba Thomas
68'
Ryan John Giles
Brooke Norton Cuffy
75'
Hidemasa Morita
Regan Slater
Ryan Sessegnon
Joshua King
78'
Tom Cairney
Oscar Bobb
78'
Sander Berge
84'
Cesar Palacios
Gonzalo Garcia Torres
85'
Ryan Sessegnon
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 77% TL kiểm soát bóng 23%
- 10 Phạt góc 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 127 Tấn công 56
- 77 Tấn công nguy hiểm 25
- 6 Sút cầu môn 0
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 79% TL kiểm soát bóng(HT) 21%
- 18 Sút bóng 5
- 13 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 2
- 19 Đánh đầu 19
- 0 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng thành công 11
- 6 Challenge 4
- 20 Chuyền dài 16
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 0
- 3 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 11 Đánh đầu thành công 8
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 11
- 15 Beat 4
- 26 Quả ném biên 14
- 716 Chuyền bóng 218
- 91% TL chuyền bóng thành công 64%
- 4 0
- 4 0
- 13 1
- 5 4
- 53 44
- 1.44 0.16
- 1.09 0.09
- 0.35 0.07
- 1.44 0.16
- 0.47 0
- 53 8
- 26 8
- 42 36
- 11 8
- 23 33
Dữ liệu đội bóng Fulham vs Hull City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 7.7 | Phạt góc | 3 | 6.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 7 | 10 | Phạm lỗi | 9.6 |
Fulham
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hull City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 9
- 17
- 16
- 24
- 14
- 6
- 14
- 20
- 35
- 15
- 4
- 7
- 23
- 19
- 21
- 19
- 16
- 16
- 9
- 16
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fulham (38 Trận đấu) | Hull City (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 20:59

